rùng mình

  1. frissoner; trassaillir.
    • Rét rùng mình
      frissonner de froid;
    • Nghe tiếng động nhẹ cũng rùng mình
      tressaillir au moindre bruit.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rùng mình
Một người đàn ông rùng mình khi bước vào làn nước lạnh.